hearth
Noun
hearth (Noun)
/hˈɑɹɵ/
/hˈɑɹɵ/
AI
Ví dụ
Lò ở cửa hàng thợ rèn ở ngôi làng phát sáng với nhiệt.The hearth in the village blacksmith's shop glowed with heat.
Tập trung quanh lò, gia đình chia sẻ câu chuyện vào đêm lạnh.Gathering around the hearth, the family shared stories on cold nights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Gia đình tụ tập xung quanh lò sưởi vào đêm Noel.The family gathered around the hearth on Christmas Eve.
Lò sưởi trong phòng khách giữ cho nhà ấm.The hearth in the living room kept the house warm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hearth" trong tiếng Anh chỉ đến khu vực gần lò sưởi, thường là nơi để đặt lửa và lò sưởi trong ngôi nhà. Từ này mang sắc thái ấm cúng, gắn liền với gia đình và sự đoàn tụ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "hearth" được sử dụng tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh ở Anh. Phát âm của từ không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này, nhưng cách sử dụng trong văn chương và giao tiếp hàng ngày có thể khác nhau.