Anh - Việt

Bản dịch của từ Hearth trong tiếng Việt

hearth

Noun

hearth (Noun)

/hˈɑɹɵ/
/hˈɑɹɵ/
AI

Nghĩa 01

Phần đáy hoặc phần thấp nhất của lò nung, nơi kim loại nóng chảy tập trung lại.

The base or lower part of a furnace, where molten metal collects.

Ví dụ
Lò ở cửa hàng thợ rèn ở ngôi làng phát sáng với nhiệt.The hearth in the village blacksmith's shop glowed with heat.
Tập trung quanh lò, gia đình chia sẻ câu chuyện vào đêm lạnh.Gathering around the hearth, the family shared stories on cold nights.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần nền hoặc sàn nơi đặt lò sưởi; khu vực trước hoặc bên trong lò sưởi nơi đốt lửa.

The floor of a fireplace.

Ví dụ
Gia đình tụ tập xung quanh lò sưởi vào đêm Noel.The family gathered around the hearth on Christmas Eve.
Lò sưởi trong phòng khách giữ cho nhà ấm.The hearth in the living room kept the house warm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh