Bản dịch của từ Fireplace trong tiếng Việt

Fireplace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fireplace(Noun)

fˈaɪɚpleɪs
fˈaɪɹpleɪs
01

Nơi trong nhà để đốt lửa sinh hoạt, thường là cái lò, bếp lò hoặc ô nung ở đáy ống khói (ví dụ: lò sưởi, bếp lò có lưới hoặc nền lò dưới ống khói).

A place for a domestic fire especially a grate or hearth at the base of a chimney.

壁炉,家中生火的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fireplace (Noun)

SingularPlural

Fireplace

Fireplaces

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ