fireplace
fireplace (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fireplace (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fireplace | fireplaces |
Kết hợp từ của fireplace (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lò sưởi lớn big fireplace | Chúng tôi tập trung quanh lò sưởi lớn cho sự kiện cộng đồng. We gathered around the big fireplace for the community event. |
lò sưởi bằng gỗ wood-burning fireplace | Nhiều gia đình thích lò sưởi bằng gỗ trong các buổi họp mặt mùa đông. Many families enjoy a wood-burning fireplace during winter gatherings. |
lò sưởi hoạt động working fireplace | Lò sưởi hoạt động tại trung tâm cộng đồng làm ấm mọi người trong sự kiện mùa đông. The working fireplace in the community center warms everyone during winter events. |
lò sưởi tuyệt vời great fireplace | Lò sưởi lớn trong phòng khách của chúng tôi mang mọi người lại với nhau vào mùa đông. The great fireplace in our living room brings everyone together during winter. |
lò sưởi mở open fireplace | Lò sưởi mở trong phòng khách tạo ra không khí ấm cúng. The open fireplace in the living room creates a cozy atmosphere. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lò sưởi, trong tiếng Anh, là một cấu trúc thiết kế để tạo ra và duy trì lửa, thường được sử dụng trong các ngôi nhà để sưởi ấm hoặc trang trí. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "fireplace" thường được sử dụng để chỉ các lò sưởi truyền thống trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn vào các thiết kế hiện đại. Trong cả hai ngữ cảnh, lò sưởi có thể là tâm điểm của không gian sống, tạo ra sự thoải mái và ấm áp cho gia đình.