chimney
chimney (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một ống (thường bằng thủy tinh) bao bọc và bảo vệ ngọn lửa của đèn, giúp ngọn lửa không bị tắt và giảm khói; còn gọi là chụp đèn bằng thủy tinh.
A glass tube protecting the flame of a lamp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chimney (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chimney | chimneys |
Kết hợp từ của chimney (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Ống khói ngắn short chimney | Ngôi nhà cũ có ống khói ngắn. The old house had a short chimney. |
ống khói cao tall chimney | Nhà máy có ống khói cao phát ra khói vào bầu trời. The factory had a tall chimney emitting smoke into the sky. |
ống khói cao high chimney | Ống khói cao phát ra khói đen vào bầu trời. The high chimney released thick smoke into the sky. |
Ống khói nhà máy factory chimney | Ống khói nhà máy phát ra khói đen dày đặc vào không khí. The factory chimney emitted thick smoke into the air. |
ống khói hẹp narrow chimney | Ngôi nhà cũ có ống khói hẹp phát ra khói liên tục. The old house had a narrow chimney that emitted smoke constantly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chimney" được định nghĩa là ống hoặc cấu trúc dùng để thoát khói và khí nóng từ lò sưởi hoặc bếp ra bên ngoài. Từ này trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh có nghĩa và cách sử dụng giống nhau, tuy nhiên, ở một số vùng, thuật ngữ "flue" cũng được sử dụng để chỉ phần bên trong của ống dẫn khói. Trong ngữ cảnh xây dựng, "chimney" thường đề cập đến các cấu trúc bằng gạch hoặc đá bên ngoài nhà ở, có thể có hình dạng và kích thước đa dạng.