Bản dịch của từ Chimney trong tiếng Việt

Chimney

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chimney (Noun)

tʃˈɪmni
tʃˈɪmni
01

Một ống (thường bằng thủy tinh) bao bọc và bảo vệ ngọn lửa của đèn, giúp ngọn lửa không bị tắt và giảm khói; còn gọi là chụp đèn bằng thủy tinh.

A glass tube protecting the flame of a lamp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khe núi rất hẹp và dựng đứng (giữa hai vách đá) mà người leo núi có thể trèo lên; giống như một “ống” tự nhiên giữa hai bức tường đá.

A very steep narrow cleft by which a rock face may be climbed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một ống hoặc kênh đứng dẫn khói và khí cháy từ nơi đốt lửa (như bếp lò hoặc lò sưởi) lên trên và thường xuyên đi xuyên qua mái nhà để thoát khói ra ngoài.

A vertical channel or pipe which conducts smoke and combustion gases up from a fire or furnace and typically through the roof of a building.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ