Bản dịch của từ Chimney trong tiếng Việt
Chimney

Chimney (Noun)
Một ống (thường bằng thủy tinh) bao bọc và bảo vệ ngọn lửa của đèn, giúp ngọn lửa không bị tắt và giảm khói; còn gọi là chụp đèn bằng thủy tinh.
A glass tube protecting the flame of a lamp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chimney" được định nghĩa là ống hoặc cấu trúc dùng để thoát khói và khí nóng từ lò sưởi hoặc bếp ra bên ngoài. Từ này trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh có nghĩa và cách sử dụng giống nhau, tuy nhiên, ở một số vùng, thuật ngữ "flue" cũng được sử dụng để chỉ phần bên trong của ống dẫn khói. Trong ngữ cảnh xây dựng, "chimney" thường đề cập đến các cấu trúc bằng gạch hoặc đá bên ngoài nhà ở, có thể có hình dạng và kích thước đa dạng.
Họ từ
Từ "chimney" được định nghĩa là ống hoặc cấu trúc dùng để thoát khói và khí nóng từ lò sưởi hoặc bếp ra bên ngoài. Từ này trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh có nghĩa và cách sử dụng giống nhau, tuy nhiên, ở một số vùng, thuật ngữ "flue" cũng được sử dụng để chỉ phần bên trong của ống dẫn khói. Trong ngữ cảnh xây dựng, "chimney" thường đề cập đến các cấu trúc bằng gạch hoặc đá bên ngoài nhà ở, có thể có hình dạng và kích thước đa dạng.
