Bản dịch của từ Cleft trong tiếng Việt

Cleft

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleft(Noun)

klˈɛft
klˈɛft
01

Trong ngữ cảnh này, “cleft” chỉ một bệnh hoặc vết nứt trên phần gân/vành ở cổ chân ngựa (phần pastern). Nghĩa là một khe nứt hay vết rạn trên dải da/khớp pastern của ngựa.

A disease of horses a crack on the band of the pastern.

马蹄部位的裂纹或病症

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khe hở hoặc vết nứt có hình chữ V (hoặc gần V), như do vật gì đó bị tách ra tạo thành rãnh hở.

An opening fissure or Vshaped indentation made by or as if by splitting.

裂缝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một mảnh hoặc phần tách ra sau khi bị chẻ hoặc tách đôi; chỗ nứt, khe tạo ra khi chia ra bằng lực chẻ.

A piece made by splitting.

劈开的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cleft(Verb)

klˈɛft
klˈɛft
01

Trong ngôn ngữ học, “cleft” (dưới dạng động từ) nghĩa là tách một thành phần quan trọng trong câu ra về mặt cú pháp, đặt thành phần đó vào vị trí đặc biệt để nhấn mạnh nó. Ví dụ: trong câu "The threat which I saw but which he didn't see was his downfall", từ "the threat" được tách ra để làm nổi bật.

Linguistics To syntactically separate a prominent constituent from the rest of the clause that concerns it such as threat in The threat which I saw but which he didnt see was his downfall.

句法上强调句子中的重要成分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ