syntactically
Adverb
syntactically (Adverb)
/sɪnˈtæk.tɪ.kə.li/
/sɪnˈtæk.tɪ.kə.li/
AI
Ví dụ
Bài luận đã đúng ngữ pháp, nhận được điểm cao từ giám khảo.The essay was syntactically correct, earning a high score from the examiner.
Các sinh viên không viết câu phức tạp về mặt ngữ pháp trong bài tập.The students did not write syntactically complex sentences in their assignments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của syntactically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
syntactically tổng hợp | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'syntactically' là trạng từ được hình thành từ tính từ 'syntactic', mang nghĩa liên quan đến cú pháp trong ngữ pháp học. Nó được sử dụng để mô tả cách mà các thành phần trong câu được sắp xếp và tổ chức. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể gặp sự thay đổi nhỏ về ngữ cảnh sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu ngôn ngữ".