Bản dịch của từ Pastern trong tiếng Việt

Pastern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pastern(Noun)

pˈæstəɹn
pˈæstəɹn
01

Phần nghiêng của chân ngựa giữa khớp cổ chân (fetlock) và móng, tức vùng xương/da nằm ngay phía trên móng ngựa.

The sloping part of a horse's foot between the fetlock and the hoof.

马的脚踝与蹄之间的倾斜部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ