Bản dịch của từ Hoof trong tiếng Việt

Hoof

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoof (Noun)

hʊf
hˈuf
01

Phần cứng, sừng ở bàn chân của các loài thú móng guốc (loài có móng), đặc biệt là ngựa; tức là móng dày, hình giống chiếc chén che đầu ngón chân của ngựa và các động vật tương tự.

The horny part of the foot of an ungulate animal, especially a horse.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hoof (Verb)

hʊf
hˈuf
01

Đi bộ (đi bằng chân thay vì bằng phương tiện khác).

Go on foot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá mạnh (bóng) — tức là dùng chân ra sức để sút một quả bóng thật mạnh.

Kick (a ball) powerfully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ