Bản dịch của từ Hoof trong tiếng Việt
Hoof
NounVerb

Hoof (Noun)
hʊf
hˈuf
Hoof (Verb)
hʊf
hˈuf
02
Đá mạnh (bóng) — tức là dùng chân ra sức để sút một quả bóng thật mạnh.
Kick (a ball) powerfully.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoof

Đá mạnh (bóng) — tức là dùng chân ra sức để sút một quả bóng thật mạnh.
Kick (a ball) powerfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa