Bản dịch của từ Hoof trong tiếng Việt
Hoof

Hoof (Noun)
Hoof (Verb)
Đá mạnh (bóng) — tức là dùng chân ra sức để sút một quả bóng thật mạnh.
Kick (a ball) powerfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hoof" được định nghĩa là phần móng của động vật, đặc biệt là ở các loài như ngựa, bò, và lợn. Trong tiếng Anh, "hooves" là dạng số nhiều của "hoof". Dù có sự tương đồng trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng từ "hoof" thường được phát âm khác nhau: trong tiếng Anh Anh, âm "u" phát âm như /ʊ/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm gần giống /u/. "Hoof" không chỉ phản ánh hình thức sinh học mà còn đóng vai trò quan trọng trong văn hóa và giao thông trong lịch sử.
Họ từ
Từ "hoof" được định nghĩa là phần móng của động vật, đặc biệt là ở các loài như ngựa, bò, và lợn. Trong tiếng Anh, "hooves" là dạng số nhiều của "hoof". Dù có sự tương đồng trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng từ "hoof" thường được phát âm khác nhau: trong tiếng Anh Anh, âm "u" phát âm như /ʊ/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm gần giống /u/. "Hoof" không chỉ phản ánh hình thức sinh học mà còn đóng vai trò quan trọng trong văn hóa và giao thông trong lịch sử.
