Bản dịch của từ Fetlock trong tiếng Việt

Fetlock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fetlock(Noun)

fˈɛtlˌɑk
fˈɛtlˌɑk
01

Khớp ở chân của ngựa hoặc các loài thú có bốn chân, nằm giữa xương ống (cannon bone) và xương móng (pastern). Đây là phần nối có lông tơ/phần da rủ phía sau khớp ở một số loài.

The joint of a horses or other quadrupeds leg between the cannon bone and the pastern.

马踝,位于马腿上的关节部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ