flooding
flooding (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tình trạng nước tràn vào, ngập úng do mưa lớn, sông suối vỡ bờ hoặc hệ thống thoát nước kém; nước vượt khỏi mức bình thường và ngập khu vực xung quanh.
Flooding; overflow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flooding (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'flood'—diễn tả hành động làm ngập lụt, tràn ngập hoặc được ngập nước; cũng có thể dùng nghĩa bóng là bị tràn ngập (bởi cảm xúc, thông tin, người, v.v.).
present participle and gerund of flood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flooding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flood |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flooded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flooded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | floods |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flooding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lũ lụt (flooding) là hiện tượng tự nhiên xảy ra khi nước dâng cao vượt mức bình thường, gây ra sự ngập úng trên các khu vực đất liền. Hiện tượng này có thể do mưa lớn, tan băng hoặc bão. Trong tiếng Anh, từ "flooding" có cách viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng đôi khi các tài liệu khoa học hoặc chính phủ tại Anh có thể sử dụng thuật ngữ "flood" để chỉ sự kiện này, trong khi Mỹ thường nhấn mạnh "flooding" khi nói về tình trạng kéo dài.