Anh - Việt

Bản dịch của từ Flooding trong tiếng Việt

flooding

Noun UncountableVerb

flooding (Noun Uncountable)

/ˈflʌd.ɪŋ/
/ˈflʌd.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng nước tràn vào, ngập úng do mưa lớn, sông suối vỡ bờ hoặc hệ thống thoát nước kém; nước vượt khỏi mức bình thường và ngập khu vực xung quanh.

Flooding; overflow.

Ví dụ
Lũ lụt nghiêm trọng ở thị trấn khiến hàng trăm gia đình phải di dời.Severe flooding in town displaced hundreds of families.
Chính phủ đã viện trợ cho các nạn nhân lũ lụt ở khu vực bị ảnh hưởng.The government provided aid to flood victims in the affected area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flooding (Verb)

/flˈʌdɪŋ/
/flˈʌdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'flood'—diễn tả hành động làm ngập lụt, tràn ngập hoặc được ngập nước; cũng có thể dùng nghĩa bóng là bị tràn ngập (bởi cảm xúc, thông tin, người, v.v.).

present participle and gerund of flood.

Ví dụ
Lũ lụt gây sơ tán ở thị trấn.Flooding caused evacuations in the town.
Mưa lớn dẫn đến lũ lụt nghiêm trọng ở thành phố.Heavy rainfall led to severe flooding in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của flooding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

flood

V2

Quá khứ đơn

Past simple

flooded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

flooded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

floods

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

flooding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh