Bản dịch của từ Firebrick trong tiếng Việt
Firebrick
Noun

Firebrick (Noun)
fˈɑɪɚbɹˌɪk
fˈɑɪɹbɹˌɪk
01
Một loại gạch chịu lửa, được làm để chịu được nhiệt rất cao, thường dùng để lót lò nung, lò sưởi hoặc các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với lửa và nhiệt độ lớn.
A brick capable of withstanding intense heat used especially to line furnaces and fireplaces.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
