Bản dịch của từ Firebrick trong tiếng Việt
Firebrick

Firebrick (Noun)
Một loại gạch chịu lửa, được làm để chịu được nhiệt rất cao, thường dùng để lót lò nung, lò sưởi hoặc các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với lửa và nhiệt độ lớn.
A brick capable of withstanding intense heat used especially to line furnaces and fireplaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gạch chịu lửa (firebrick) là loại gạch được chế tạo đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao và áp suất lớn, thường được sử dụng trong lò nung, lò đốt và bếp lò. Chúng có khả năng cách nhiệt tốt và độ bền cơ học cao, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt. Trong tiếng Anh Mỹ, "firebrick" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể có cách diễn đạt khác tùy theo ngữ cảnh.
Gạch chịu lửa (firebrick) là loại gạch được chế tạo đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao và áp suất lớn, thường được sử dụng trong lò nung, lò đốt và bếp lò. Chúng có khả năng cách nhiệt tốt và độ bền cơ học cao, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt. Trong tiếng Anh Mỹ, "firebrick" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể có cách diễn đạt khác tùy theo ngữ cảnh.
