Anh - Việt

Bản dịch của từ Cheshire trong tiếng Việt

cheshire

Noun

cheshire (Noun)

/tʃˈɛʃə/
/ˈtʃɛʃɝ/
AI

Nghĩa 01

một hạt ở vùng tây bắc nước Anh, nổi tiếng với phong cảnh nông thôn và thành phố Chester

a county in northwest England known for its rural landscape and the city of Chester

Ví dụ