Bản dịch của từ Bounce trong tiếng Việt
Bounce

Bounce (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bounce (Verb)
Nhảy lên nhảy xuống nhiều lần, thường là trên một bề mặt có độ đàn hồi (ví dụ như đệm, nệm lò xo, hoặc trampoline) để bật lại sau mỗi lần chạm đất.
Jump repeatedly up and down, typically on something springy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ép buộc ai đó làm việc gì bằng cách tạo ra một tình huống đã rồi (fait accompli) khiến họ phải chấp nhận hoặc đồng ý mà không có lựa chọn thực sự.
Pressurize (someone) into doing something, typically by presenting them with a fait accompli.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đuổi (một người gây rối) ra ngoài một cách mạnh mẽ, thường từ hộp đêm, quán bar hoặc nơi tụ tập tương tự.
Eject (a troublemaker) forcibly from a nightclub or similar establishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bounce" trong tiếng Anh có nghĩa là nảy lên hoặc lắc lư, thường dùng để mô tả chuyển động của một vật thể khi va chạm với mặt phẳng và quay trở lại. Trong tiếng Anh Anh, "bounce" cũng có thể được sử dụng để chỉ sự tăng giá của thị trường hoặc tâm trạng tích cực. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa tương tự nhưng hơn nữa có thể được dùng trong ngữ cảnh thể thao và trò chơi điện tử. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể nằm ở một số cách dùng khẩu ngữ và ngữ cảnh văn hóa.
Họ từ
Từ "bounce" trong tiếng Anh có nghĩa là nảy lên hoặc lắc lư, thường dùng để mô tả chuyển động của một vật thể khi va chạm với mặt phẳng và quay trở lại. Trong tiếng Anh Anh, "bounce" cũng có thể được sử dụng để chỉ sự tăng giá của thị trường hoặc tâm trạng tích cực. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa tương tự nhưng hơn nữa có thể được dùng trong ngữ cảnh thể thao và trò chơi điện tử. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể nằm ở một số cách dùng khẩu ngữ và ngữ cảnh văn hóa.
