Bản dịch của từ Slantwise trong tiếng Việt

Slantwise

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slantwise(Adjective)

slˈɑntwaɪz
slˈɑntwaɪz
01

Nghĩa “slantwise” là theo một hướng xiên, không thẳng đứng hay ngang mà nghiêng về một góc nào đó.

At an angle or in a sloping direction.

斜着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh