Bản dịch của từ Peripheral trong tiếng Việt
Peripheral

Peripheral (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Peripheral (Noun)
Thiết bị ngoại vi — một thiết bị phần cứng kết nối với máy tính để mở rộng chức năng, ví dụ như chuột, bàn phím, máy in, ổ cứng ngoài.
A peripheral device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "peripheral" có nghĩa là thuộc về hoặc nằm ở rìa, ngoại vi của một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ các thiết bị bên ngoài của máy tính như chuột, bàn phím. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, "peripheral" cũng có thể mang nghĩa là không quan trọng hoặc thứ yếu, ví dụ trong các cuộc thảo luận về vấn đề chính trị hoặc xã hội.
Họ từ
Từ "peripheral" có nghĩa là thuộc về hoặc nằm ở rìa, ngoại vi của một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ các thiết bị bên ngoài của máy tính như chuột, bàn phím. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, "peripheral" cũng có thể mang nghĩa là không quan trọng hoặc thứ yếu, ví dụ trong các cuộc thảo luận về vấn đề chính trị hoặc xã hội.
