Bản dịch của từ Integral trong tiếng Việt
Integral

Integral (Adjective)
(thuộc) số nguyên; được biểu thị hoặc có giá trị là một số nguyên (không phải số thập phân hoặc phân số).
Of or denoted by an integer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Integral (Noun)
Trong toán học, “integral” là một hàm mà khi lấy đạo hàm sẽ cho ra hàm đã biết. Ngoài ra, tích phân còn được dùng để tính diện tích dưới đường cong của đồ thị hàm số.
A function of which a given function is the derivative, i.e. which yields that function when differentiated, and which may express the area under the curve of a graph of the function.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Integral (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "integral" có nghĩa là thiết yếu hoặc không thể thiếu, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến toàn bộ hoặc tính hợp nhất. Trong toán học, "integral" chỉ bản chất của một phần trong tổng thể, đặc biệt liên quan đến phép tích phân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phiên âm và cách dùng của từ này không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Tuy nhiên, nó thường được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật với ý nghĩa tương tự.
Họ từ
Từ "integral" có nghĩa là thiết yếu hoặc không thể thiếu, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến toàn bộ hoặc tính hợp nhất. Trong toán học, "integral" chỉ bản chất của một phần trong tổng thể, đặc biệt liên quan đến phép tích phân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phiên âm và cách dùng của từ này không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Tuy nhiên, nó thường được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật với ý nghĩa tương tự.
