Bản dịch của từ Integral trong tiếng Việt
Integral
AdjectiveNounAdjective

Integral (Adjective)
ˈɪnəgɹl̩
ˈɪntəgɹl̩
01
(thuộc) số nguyên; được biểu thị hoặc có giá trị là một số nguyên (không phải số thập phân hoặc phân số).
Of or denoted by an integer.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Integral (Noun)
ˈɪnəgɹl̩
ˈɪntəgɹl̩
01
Trong toán học, “integral” là một hàm mà khi lấy đạo hàm sẽ cho ra hàm đã biết. Ngoài ra, tích phân còn được dùng để tính diện tích dưới đường cong của đồ thị hàm số.
A function of which a given function is the derivative, i.e. which yields that function when differentiated, and which may express the area under the curve of a graph of the function.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Integral (Adjective)
ˈɪntəɡrəl
ˈɪntɝˌɡræɫ
