Bản dịch của từ Integer trong tiếng Việt
Integer

Integer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Số nguyên (integer) là một tập hợp các số không có phần thập phân hoặc phần lẻ, bao gồm các số dương, số âm và số không. Trong tiếng Anh, "integer" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về mặt viết hoặc phát âm. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực toán học và khoa học máy tính để chỉ các giá trị số nguyên mà không có dấu hiệu phân số.
Số nguyên (integer) là một tập hợp các số không có phần thập phân hoặc phần lẻ, bao gồm các số dương, số âm và số không. Trong tiếng Anh, "integer" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về mặt viết hoặc phát âm. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực toán học và khoa học máy tính để chỉ các giá trị số nguyên mà không có dấu hiệu phân số.
