Bản dịch của từ Integer trong tiếng Việt

Integer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integer(Noun)

ˈɪntədʒɚ
ˈɪntɪdʒəɹ
01

Một thứ hoàn chỉnh tự nó, không cần thêm phần nào khác; một đơn vị đầy đủ, toàn vẹn.

A thing complete in itself.

完整的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một số nguyên là số không phải là phân số hay số thập phân; tức là một số nguyên đầy đủ (ví dụ: -3, 0, 7).

A number which is not a fraction; a whole number.

整数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Integer (Noun)

SingularPlural

Integer

Integers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ