Bản dịch của từ Periphery trong tiếng Việt

Periphery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periphery(Noun)

pˈɛrɪfəri
ˈpɛrəfɝi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ