Bản dịch của từ Companionship trong tiếng Việt
Companionship

Companionship (Noun)
Cảm giác có bạn bè, tình bạn hoặc sự gắn kết thân mật giữa những người với nhau; cảm giác không cô đơn vì có người đồng hành, chia sẻ.
A feeling of fellowship or friendship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Companionship" là một danh từ chỉ sự đồng hành, tình bạn hay mối quan hệ gần gũi giữa những người với nhau. Thuật ngữ này thường ám chỉ đến sự hỗ trợ tinh thần, cảm xúc và xã hội mà mỗi người có thể mang lại cho người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "companionship" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.
Họ từ
"Companionship" là một danh từ chỉ sự đồng hành, tình bạn hay mối quan hệ gần gũi giữa những người với nhau. Thuật ngữ này thường ám chỉ đến sự hỗ trợ tinh thần, cảm xúc và xã hội mà mỗi người có thể mang lại cho người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "companionship" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.
