Bản dịch của từ Disguising trong tiếng Việt
Disguising

Disguising(Verb)
Che giấu, ngụy trang hoặc làm cho điều gì đó khó nhận ra hoặc bị phát hiện.
Concealing or obscuring something.
掩藏或遮掩某物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Disguising (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Disguise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Disguised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Disguised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Disguises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Disguising |
Disguising(Adjective)
Làm cho cái gì đó trông khác đi để gây nhầm lẫn hoặc che giấu bản chất thật; tạo vẻ bề ngoài sai lệch, không đúng với thực tế.
Giving a misleading appearance.
伪装
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disguising" là dạng gerund hoặc phân từ hiện tại của động từ "disguise", có nghĩa là che giấu hoặc làm cho khó nhận biết. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động ngụy trang hoặc biến đổi hình thức bên ngoài nhằm trốn tránh sự nhận diện. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong viết văn, "disguising" thường gặp trong văn phong trang trọng, đặc biệt trong các văn bản mô tả hành vi lừa dối hoặc bảo vệ danh tính.
Từ "disguising" bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp "disguiser", có nghĩa là "che giấu" hay "biến hình". Tiếng Pháp này lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh "disfigurare", trong đó "dis-" có nghĩa là "không" và "figurare" có nghĩa là "hình dạng". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa cơ bản của việc thay đổi hoặc che giấu bản chất thật. Trong ngữ cảnh hiện tại, "disguising" thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra một hình thức khác, nhằm đánh lừa hoặc che giấu nhận diện.
Từ "disguising" có tần suất xuất hiện vừa phải trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các tình huống tích cực về sự che giấu hoặc cải trang thường xuyên được thuyết trình. Trong phong cách diễn đạt giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến nghệ thuật biểu diễn, trinh thám, hoặc chiến thuật ẩn danh, biểu thị hành động che giấu bản sắc hoặc ý định để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Họ từ
Từ "disguising" là dạng gerund hoặc phân từ hiện tại của động từ "disguise", có nghĩa là che giấu hoặc làm cho khó nhận biết. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động ngụy trang hoặc biến đổi hình thức bên ngoài nhằm trốn tránh sự nhận diện. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong viết văn, "disguising" thường gặp trong văn phong trang trọng, đặc biệt trong các văn bản mô tả hành vi lừa dối hoặc bảo vệ danh tính.
Từ "disguising" bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp "disguiser", có nghĩa là "che giấu" hay "biến hình". Tiếng Pháp này lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh "disfigurare", trong đó "dis-" có nghĩa là "không" và "figurare" có nghĩa là "hình dạng". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa cơ bản của việc thay đổi hoặc che giấu bản chất thật. Trong ngữ cảnh hiện tại, "disguising" thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra một hình thức khác, nhằm đánh lừa hoặc che giấu nhận diện.
Từ "disguising" có tần suất xuất hiện vừa phải trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các tình huống tích cực về sự che giấu hoặc cải trang thường xuyên được thuyết trình. Trong phong cách diễn đạt giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến nghệ thuật biểu diễn, trinh thám, hoặc chiến thuật ẩn danh, biểu thị hành động che giấu bản sắc hoặc ý định để đạt được một mục tiêu cụ thể.
