disguising
disguising (Verb)
Nghĩa 01 · Che giấu, ngụy trang hoặc làm cho điều gì đó khó nhận ra hoặc bị phát hiện.
Che giấu, ngụy trang hoặc làm cho điều gì đó khó nhận ra hoặc bị phát hiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disguising (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disguise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disguised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disguised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disguises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disguising |
disguising (Adjective)
Nghĩa 01 · Làm cho cái gì đó trông khác đi để gây nhầm lẫn hoặc che giấu bản chất thật; tạo vẻ bề ngoài sai lệch, không đúng với thực tế.
Làm cho cái gì đó trông khác đi để gây nhầm lẫn hoặc che giấu bản chất thật; tạo vẻ bề ngoài sai lệch, không đúng với thực tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disguising" là dạng gerund hoặc phân từ hiện tại của động từ "disguise", có nghĩa là che giấu hoặc làm cho khó nhận biết. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động ngụy trang hoặc biến đổi hình thức bên ngoài nhằm trốn tránh sự nhận diện. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong viết văn, "disguising" thường gặp trong văn phong trang trọng, đặc biệt trong các văn bản mô tả hành vi lừa dối hoặc bảo vệ danh tính.