Bản dịch của từ Concealing trong tiếng Việt
Concealing

Concealing(Noun)
Danh từ chỉ hành động che giấu, giấu đi hoặc việc làm cho điều gì đó không bị phát hiện; nghĩa là hành động che đậy thông tin, vật dụng, hoặc sự thật.
Gerund of conceal an act of concealment.
隐藏的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Concealing(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “conceal”, nghĩa là đang che giấu, giấu kín hoặc hành động giấu đi cái gì đó.
Present participle and gerund of conceal.
隐藏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Concealing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Conceal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Concealed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Concealed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Conceals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Concealing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Concealing" là động từ "conceal" ở dạng hiện tại phân từ, mang nghĩa là che giấu hoặc ẩn giấu một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc giữ thông tin hay một vật phẩm không hiển hiện hoặc không được công khai. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh chính thức và văn học.
Từ "concealing" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "concelare", trong đó "con-" có nghĩa là "tiếp tục" và "celare" có nghĩa là "che giấu". Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa "để che giấu hoặc ẩn giấu". Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, từ này mang ý nghĩa chủ yếu chỉ hành động giấu kín hay không thể hiện điều gì rõ ràng. Hiện nay, "concealing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giữ bí mật hoặc bảo vệ thông tin khỏi sự chú ý.
Từ "concealing" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường gắn liền với các chủ đề về sự che giấu thông tin hoặc cảm xúc trong các bối cảnh xã hội, tâm lý hoặc nghệ thuật. Trong các tài liệu học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hành vi giấu diếm hoặc giữ kín thông tin, đặc biệt trong nghiên cứu xã hội học hoặc tâm lý học.
Họ từ
"Concealing" là động từ "conceal" ở dạng hiện tại phân từ, mang nghĩa là che giấu hoặc ẩn giấu một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc giữ thông tin hay một vật phẩm không hiển hiện hoặc không được công khai. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh chính thức và văn học.
Từ "concealing" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "concelare", trong đó "con-" có nghĩa là "tiếp tục" và "celare" có nghĩa là "che giấu". Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa "để che giấu hoặc ẩn giấu". Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, từ này mang ý nghĩa chủ yếu chỉ hành động giấu kín hay không thể hiện điều gì rõ ràng. Hiện nay, "concealing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giữ bí mật hoặc bảo vệ thông tin khỏi sự chú ý.
Từ "concealing" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường gắn liền với các chủ đề về sự che giấu thông tin hoặc cảm xúc trong các bối cảnh xã hội, tâm lý hoặc nghệ thuật. Trong các tài liệu học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hành vi giấu diếm hoặc giữ kín thông tin, đặc biệt trong nghiên cứu xã hội học hoặc tâm lý học.
