Bản dịch của từ Concealing trong tiếng Việt
Concealing
Noun

Concealing (Noun)
knsˈilɪŋ
knsˈilɪŋ
01
Danh từ chỉ hành động che giấu, giấu đi hoặc việc làm cho điều gì đó không bị phát hiện; nghĩa là hành động che đậy thông tin, vật dụng, hoặc sự thật.
Gerund of conceal an act of concealment.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
