Bản dịch của từ Concealing trong tiếng Việt
Concealing

Concealing (Noun)
Danh từ chỉ hành động che giấu, giấu đi hoặc việc làm cho điều gì đó không bị phát hiện; nghĩa là hành động che đậy thông tin, vật dụng, hoặc sự thật.
Gerund of conceal an act of concealment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Concealing" là động từ "conceal" ở dạng hiện tại phân từ, mang nghĩa là che giấu hoặc ẩn giấu một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc giữ thông tin hay một vật phẩm không hiển hiện hoặc không được công khai. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh chính thức và văn học.
Họ từ
"Concealing" là động từ "conceal" ở dạng hiện tại phân từ, mang nghĩa là che giấu hoặc ẩn giấu một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc giữ thông tin hay một vật phẩm không hiển hiện hoặc không được công khai. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh chính thức và văn học.
