Bản dịch của từ Misleading trong tiếng Việt

Misleading

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misleading(Adjective)

mɪslˈiːdɪŋ
ˈmɪsˌɫidɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ