Bản dịch của từ Obscuring trong tiếng Việt

Obscuring

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obscuring (Verb)

əbskjˈʊɹɪŋ
əbskjˈʊɹɪŋ
01

Làm cho không thể nhìn thấy; che giấu hoặc che khuất đi để người khác không nhìn thấy được.

Keep from being seen conceal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Obscuring (Adjective)

01

Không rõ ràng về nghĩa hoặc cách diễn đạt; làm mơ hồ, làm khó hiểu

Not clear in meaning or expression.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ