Bản dịch của từ Visiting trong tiếng Việt
Visiting

Visiting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Visiting (Adjective)
Làm việc tại hoặc có liên hệ với một nơi trong thời gian giới hạn, không phải lâu dài
Working at or connected with a place for a limited time rather than permanently
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "visiting" xuất phát từ động từ "visit", mang nghĩa là đến thăm một địa điểm hay gặp gỡ một người nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh nhất định, "visiting" có thể mang ngụ ý tới việc tham quan hoặc du lịch (travel) nhiều hơn trong ngữ cảnh Mỹ. Trong ngữ pháp, "visiting" là dạng hiện tại phân từ, thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc một hoạt động liên quan đến việc thăm ai đó.
Họ từ
Từ "visiting" xuất phát từ động từ "visit", mang nghĩa là đến thăm một địa điểm hay gặp gỡ một người nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh nhất định, "visiting" có thể mang ngụ ý tới việc tham quan hoặc du lịch (travel) nhiều hơn trong ngữ cảnh Mỹ. Trong ngữ pháp, "visiting" là dạng hiện tại phân từ, thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc một hoạt động liên quan đến việc thăm ai đó.
