Bản dịch của từ Peak trong tiếng Việt

Peak

VerbNoun CountableNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peak (Verb)

piːk
piːk
01

Đạt đến mức cao nhất; đạt đỉnh điểm (về mức độ, số lượng, hiệu suất, v.v.).

Reach the highest peak.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(hàng hải, ngoại động từ) Kéo cho đầu cột buồm (gaff) lên gần tư thế vuông góc (hướng thẳng đứng hơn).

(transitive, nautical) To raise the point of (a gaff) closer to perpendicular.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(ngữ cảnh chỉ trích về giới tính) Khi khiến ai đó nhận thức hoặc chuyển sang quan điểm ‘gender-critical’/loại trừ người chuyển giới — tức là làm cho họ ủng hộ các quan điểm phân biệt/loại trừ người chuyển giới.

(gender-critical) To cause to adopt gender-critical or trans-exclusionary views (ellipsis of peak trans).

Ví dụ

Peak (Noun Countable)

piːk
piːk
01

Đỉnh, phần cao nhất hoặc chóp nhọn của một vật hoặc của một địa hình.

Top, tip.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Peak (Noun)

pˈik
koʊɹkoʊvˈɑdoʊ
01

Trong toán học, “peak” là một điểm cực đại cục bộ của một hàm số — tức là một điểm mà tại đó giá trị y là lớn nhất so với các điểm lân cận (ví dụ trên sóng sin, mỗi đỉnh nơi y đạt giá trị tối đa).

(mathematics) A local maximum of a function, e.g. for sine waves, each point at which the value of y is at its maximum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(hàng hải) Góc trên cùng phía sau của buồm dọc (buồm kéo dài theo chiều trước-sau); tức là điểm phía trên, ở mép sau của buồm, thường gần cột buồm sau hoặc phần cao nhất về hướng đuôi buồm.

(nautical) The upper aftermost corner of a fore-and-aft sail.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giá trị cao nhất mà một đại lượng đạt được trong một khoảng thời gian.

The highest value reached by some quantity in a time period.

peak nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Peak (Adjective)

pˈik
koʊɹkoʊvˈɑdoʊ
01

(tiếng lóng) Tối đa, điển hình nhất hoặc tiêu biểu nhất; mang tính đỉnh cao của loại đó, thể hiện mức độ hoàn hảo hoặc tuyệt vời nhất trong phạm vi nhất định.

(slang) Maximal, quintessential, archetypical; representing the culmination of its type.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong tiếng lóng (MLE), 'peak' dùng để miêu tả điều không may, bất hạnh hoặc đáng tiếc — tức là gặp tình huống xui xẻo, tồi tệ.

(MLE) Unlucky; unfortunate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đạt đến mức cao nhất; ở mức tối đa, cực điểm của một trạng thái hay hoạt động.

At the greatest extent; maximum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ