Bản dịch của từ Aftermost trong tiếng Việt

Aftermost

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aftermost(Adjective)

ˈæftəɹmoʊst
ˈæftəɹmoʊst
01

Ở vị trí gần mạn sau của tàu hoặc gần đuôi của máy bay; ở phía sau cùng, sát phần đuôi.

Nearest the stern of a ship or tail of an aircraft.

靠近船尾或飞机尾部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh