Bản dịch của từ Sine trong tiếng Việt

Sine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sine (Noun)

sˈaɪn
ˈsaɪn
01

Tỉ số giữa cạnh đối diện một góc và cạnh huyền trong tam giác vuông; rộng hơn là một hàm lượng giác của góc.

In a rightangled triangle the ratio of the side opposite an angle to the hypotenuse more generally a trigonometric function of an angle

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường cong hoặc sóng biến đổi đều đặn theo quy luật của hàm sin.

A smooth wave or curve whose values follow the sine function

Ví dụ