Bản dịch của từ Trigonometric trong tiếng Việt
Trigonometric

Trigonometric (Adjective)
(miêu tả) liên quan đến lượng giác; được xây dựng hoặc sử dụng dựa trên các công thức, hàm hoặc phương pháp của lượng giác (ví dụ: hàm sin, cos, tan).
Mathematics of relating to or constructed using trigonometry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "trigonometric" (thuộc về lượng giác) đề cập đến các chức năng và liên hệ trong lượng giác, nghiên cứu các mối quan hệ giữa các cạnh và góc của tam giác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng "trigonometric" với cách phát âm nhẹ nhàng hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ, thường nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực toán học, vật lý và kỹ thuật.
Họ từ
Từ "trigonometric" (thuộc về lượng giác) đề cập đến các chức năng và liên hệ trong lượng giác, nghiên cứu các mối quan hệ giữa các cạnh và góc của tam giác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng "trigonometric" với cách phát âm nhẹ nhàng hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ, thường nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực toán học, vật lý và kỹ thuật.
