Bản dịch của từ Hypotenuse trong tiếng Việt

Hypotenuse

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypotenuse (Noun)

haɪpˈɑtnus
haɪpˈɑtnus
01

Trong một tam giác vuông, cạnh dài nhất nằm đối diện với góc vuông.

The longest side of a rightangled triangle opposite the right angle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ