Bản dịch của từ Maximal trong tiếng Việt

Maximal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maximal (Adjective)

mˈæksɪml
mˈæksɪml
01

Chỉ mức tối đa; đạt đến mức lớn nhất hoặc cao nhất có thể.

Of or constituting a maximum as great or as large as possible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ