Bản dịch của từ Cottage trong tiếng Việt
Cottage
Noun [U/C]

Cottage(Noun)
kˈɒtɪdʒ
ˈkɑtɪdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại nhà thường có vẻ ngoài mộc mạc và duyên dáng
A typical house often features a simple yet charming appearance.
一种房屋,通常以质朴迷人、风格质朴的外观著称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
