Bản dịch của từ Cottage trong tiếng Việt

Cottage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cottage(Noun)

kˈɒtɪdʒ
ˈkɑtɪdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ