Anh - Việt
stirling
Noun
stirling (Noun)
/stˈɝlɪŋ/
/stˈɝɹlɪŋ/
AI
Ví dụ
Chi phí sinh hoạt ở London rất cao, khoảng 2.500 bảng.The cost of living in London is high, around 2,500 sterling.
Nhiều sinh viên không thể sống với 1.000 bảng mỗi tháng.Many students cannot afford to live on 1,000 sterling monthly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stirling" trong tiếng Anh có hai ý nghĩa chủ yếu. Đầu tiên, nó liên quan đến một đơn vị tiền tệ lịch sử, "stirling" dùng để chỉ đồng bảng Anh (pound sterling), nổi bật trong giao dịch thương mại. Thứ hai, "Stirling" cũng chỉ tên một thành phố ở Scotland, nổi tiếng với di sản văn hóa và lịch sử. Phát âm trong tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "i" như trong "stir", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể không nhấn mạnh âm này rõ ràng như vậy.