Bản dịch của từ Stirling trong tiếng Việt

Stirling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stirling(Noun)

stˈɝlɪŋ
stˈɝɹlɪŋ
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Vương quốc Anh (thường gọi là bảng Anh).

The basic unit of currency in the United Kingdom.

英国货币基本单位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh