chronological
chronological (Adjective)
Nghĩa 01 · theo trình tự thời gian; (một bản ghi hoặc danh sách sự kiện) sắp xếp theo đúng thứ tự xảy ra từ trước đến sau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của chronological (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
chronological theo thời gian | - | - |
Kết hợp từ của chronological (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
theo trình tự chặt chẽ strictly chronological | Lịch sử của các nền tảng truyền thông xã hội là một cách tuần tự chặt chẽ. The history of social media platforms is strictly chronological. |
theo trình tự rộng broadly chronological | Lịch sử các phong trào xã hội diễn biến theo thứ tự rộng The history of social movements is broadly chronological. |
gần đúng theo thứ tự thời gian roughly chronological | Lịch sử các nền tảng truyền thông xã hội có thể được trình bày theo thứ tự đồng thời. The history of social media platforms can be presented roughly chronologically. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chronological" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "chronos" (thời gian) và "logia" (nghiên cứu). Từ này được sử dụng để chỉ thứ tự xảy ra của các sự kiện theo thời gian, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như lịch sử và khoa học. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau, nhưng trong cách viết, Anh Anh thường viết "chronologically" với "c" nhấn mạnh hơn khả năng động từ. Từ này đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức thông tin theo một trật tự có hệ thống.