Bản dịch của từ Chronological trong tiếng Việt

Chronological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronological (Adjective)

kɹˌɑnəlˈɑdʒɪkl̩
kɹˌɑnˈl̩ɑdʒɪkl̩
01

Theo trình tự thời gian; (một bản ghi hoặc danh sách sự kiện) sắp xếp theo đúng thứ tự xảy ra từ trước đến sau.

(of a record of events) following the order in which they occurred.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ