Bản dịch của từ Conception trong tiếng Việt
Conception
Noun

Conception (Noun)
kn̩sˈɛpʃn̩
kn̩sˈɛpʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động hoặc quá trình thụ thai — khi một đứa trẻ bắt đầu hình thành trong tử cung (khi trứng được thụ tinh).
The action of conceiving a child or of one being conceived.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
