Bản dịch của từ Devising trong tiếng Việt

Devising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devising (Verb)

dɪvˈaɪzɪŋ
dɪvˈaɪzɪŋ
01

Lên kế hoạch hoặc sáng tạo ra một ý tưởng, phương pháp hay hệ thống — thường là một quy trình phức tạp hoặc có tính tổ chức cao.

To invent or plan something especially a complex process or system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ