Bản dịch của từ Conceiving trong tiếng Việt
Conceiving

Conceiving (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'conceive' — chỉ hành động nghĩ ra, tưởng tượng hoặc thụ thai. Thường dùng để diễn tả việc hình dung một ý tưởng hoặc ý tưởng được hình thành trong đầu; cũng có thể dùng cho việc mang thai (thụ thai).
Present participle and gerund of conceive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conceiving" là dạng gerund (danh động từ) của động từ "conceive", có nghĩa là hình thành ý tưởng, nhận thức hoặc thụ thai. Trong ngữ cảnh sinh học, từ này ám chỉ quá trình thụ thai, khi một tinh trùng và một trứng kết hợp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ "conceiving"; tuy nhiên, một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau, như "pregnancy" (mang thai) trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng phổ biến.
Họ từ
Từ "conceiving" là dạng gerund (danh động từ) của động từ "conceive", có nghĩa là hình thành ý tưởng, nhận thức hoặc thụ thai. Trong ngữ cảnh sinh học, từ này ám chỉ quá trình thụ thai, khi một tinh trùng và một trứng kết hợp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ "conceiving"; tuy nhiên, một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau, như "pregnancy" (mang thai) trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng phổ biến.
