Bản dịch của từ Conceiving trong tiếng Việt

Conceiving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceiving(Verb)

ˈkɑn.si.vɪŋ
ˈkɑn.si.vɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'conceive' — chỉ hành động nghĩ ra, tưởng tượng hoặc thụ thai. Thường dùng để diễn tả việc hình dung một ý tưởng hoặc ý tưởng được hình thành trong đầu; cũng có thể dùng cho việc mang thai (thụ thai).

Present participle and gerund of conceive.

想象,构思

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Conceiving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Conceive

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Conceived

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Conceived

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Conceives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Conceiving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ