Anh - Việt

Bản dịch của từ Conceiving trong tiếng Việt

conceiving

Verb

conceiving (Verb)

/ˈkɑn.si.vɪŋ/
/ˈkɑn.si.vɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'conceive' — chỉ hành động nghĩ ra, tưởng tượng hoặc thụ thai. Thường dùng để diễn tả việc hình dung một ý tưởng hoặc ý tưởng được hình thành trong đầu; cũng có thể dùng cho việc mang thai (thụ thai).

present participle and gerund of conceive.

Ví dụ
Việc thụ thai đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và sức khỏe tốt.Conceiving a baby requires careful planning and good health.
Không thụ thai mặc dù cố gắng có thể gây thất vọng cho nhiều cặp vợ chồng.Not conceiving despite trying can be frustrating for many couples.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của conceiving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

conceive

V2

Quá khứ đơn

Past simple

conceived

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

conceived

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

conceives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

conceiving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh