maturity
maturity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của maturity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
maturity | maturities |
Kết hợp từ của maturity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tính cách trưởng thành emotional maturity | Sự chín chắn về cảm xúc quan trọng cho giao tiếp hiệu quả trong môi trường xã hội. Emotional maturity is crucial for effective communication in social settings. |
sự trưởng thành tâm lý psychological maturity | Sự chín chắn tâm lý là cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong xã hội. Psychological maturity is essential for effective communication in social settings. |
sự trưởng thành về thể chất physical maturity | Sự chín chắn về thể chất quan trọng cho hiệu suất thể thao. Physical maturity is crucial for sports performance. |
trưởng thành đầy đủ full maturity | Mọi người đạt đến trưởng thành đầy đủ ở các tuổi khác nhau. People reach full maturity at different ages. |
trí tuệ chín chắn intellectual maturity | Sự chín chắn về trí tuệ quan trọng cho thành công học thuật trong viết IELTS. Intellectual maturity is crucial for academic success in IELTS writing. |