elevator
elevator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một cơ (nhóm cơ) khi co lại sẽ nâng một phần cơ thể lên.
A muscle whose contraction raises a part of the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của elevator (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
elevator | elevators |
Kết hợp từ của elevator (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thang máy cao tốc express elevator | Tòa nhà văn phòng có thang máy tốc hành. The office building had an express elevator for quick access. |
thang máy kính glass elevator | Thang máy kính trong trung tâm thương mại rất phổ biến với du khách. The glass elevator in the mall is very popular among visitors. |
thang máy tốc độ cao high-speed elevator | Cái thang máy tốc độ cao trong tòa nhà có thể đến tầng trên nhanh chóng. The high-speed elevator in the building can reach the top floor quickly. |
thang máy kêu rên creaky elevator | Cái thang máy kêu rên khiến mọi người lo lắng tại sự kiện xã hội. The creaky elevator made everyone nervous in the social event. |
thang máy khách sạn hotel elevator | Cái thang máy của khách sạn đông người vào giờ cao điểm. The hotel elevator was crowded with guests during the peak hours. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elevator" trong tiếng Anh chỉ một thiết bị nâng hạ sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa giữa các tầng trong một tòa nhà. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi trong tiếng Anh Anh, tương đương là "lift". Sự khác biệt giữa "elevator" và "lift" chủ yếu nằm ở cách gọi và văn hóa sử dụng hơn là ở ý nghĩa, do cả hai đều chỉ cùng một thiết bị. Trong phát âm, "elevator" có âm điệu nghiêng về âm tiết đầu, trong khi "lift" có âm thanh ngắn gọn hơn.