Anh - Việt
taller
Adjective
taller (Adjective)
/tˈɔlɚ/
/tˈɔlɚ/
AI
Nghĩa 01
Từ này là dạng so sánh của “tall” (cao), nghĩa là “cao hơn” — dùng để so sánh chiều cao hoặc kích thước giữa hai vật hoặc hai người.
comparative form of tall more tall.
Ví dụ
John cao hơn Sarah ba inch trong nhóm xã hội của họ.John is taller than Sarah by three inches in their social group.
Nhiều người tin rằng những người cao hơn có lợi thế xã hội hơn.Many people believe taller individuals have more social advantages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của taller (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tall cao | taller cao hơn | tallest cao nhất |