Bản dịch của từ Taller trong tiếng Việt
Taller

Taller (Adjective)
Từ này là dạng so sánh của “tall” (cao), nghĩa là “cao hơn” — dùng để so sánh chiều cao hoặc kích thước giữa hai vật hoặc hai người.
Comparative form of tall more tall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Taller" là dạng so sánh hơn của tính từ "tall", có nghĩa là cao hơn về chiều cao. Trong tiếng Anh, "taller" được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, ví dụ: "He is taller than her". Ở Anh và Mỹ, cách phát âm và sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng hàng ngày, người Mỹ có thể sử dụng nhiều hơn trong các mô tả về chiều cao trong các lĩnh vực như thể thao hoặc y tế hơn so với người Anh.
Họ từ
"Taller" là dạng so sánh hơn của tính từ "tall", có nghĩa là cao hơn về chiều cao. Trong tiếng Anh, "taller" được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, ví dụ: "He is taller than her". Ở Anh và Mỹ, cách phát âm và sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng hàng ngày, người Mỹ có thể sử dụng nhiều hơn trong các mô tả về chiều cao trong các lĩnh vực như thể thao hoặc y tế hơn so với người Anh.
