Bản dịch của từ Taller trong tiếng Việt

Taller

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taller(Adjective)

tˈɔlɚ
tˈɔlɚ
01

Từ này là dạng so sánh của “tall” (cao), nghĩa là “cao hơn” — dùng để so sánh chiều cao hoặc kích thước giữa hai vật hoặc hai người.

Comparative form of tall more tall.

更高的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Taller (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Tall

Cao

Taller

Cao hơn

Tallest

Cao nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ