Anh - Việt
insole
Noun
insole (Noun)
/ˈɪnsˌoʊl/
/ˈɪnsˌoʊl/
AI
Ví dụ
Cô ấy đặt một lót giày mới vào giày để thoải mái hơn.She inserted a new insole into her shoes for extra comfort.
Vận động viên thay lót giày cũ bằng một cái hiệu suất cao.The athlete replaced his worn insole with a high-performance one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Insole (tiếng Việt: đế lót) là phần đệm nằm bên trong giày, tiếp xúc trực tiếp với bàn chân, nhằm mục đích tăng cường sự thoải mái và hỗ trợ cho đôi chân. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, từ "insole" được sử dụng giống nhau cả trong phát âm và viết. Tuy nhiên, ở British English, từ này thường xuất hiện trong nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lý do y tế, trong khi ở American English, nó thường chỉ đề cập đến khía cạnh thoải mái và hiệu suất của giày.