Bản dịch của từ Insole trong tiếng Việt
Insole

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Insole (tiếng Việt: đế lót) là phần đệm nằm bên trong giày, tiếp xúc trực tiếp với bàn chân, nhằm mục đích tăng cường sự thoải mái và hỗ trợ cho đôi chân. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, từ "insole" được sử dụng giống nhau cả trong phát âm và viết. Tuy nhiên, ở British English, từ này thường xuất hiện trong nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lý do y tế, trong khi ở American English, nó thường chỉ đề cập đến khía cạnh thoải mái và hiệu suất của giày.
Insole (tiếng Việt: đế lót) là phần đệm nằm bên trong giày, tiếp xúc trực tiếp với bàn chân, nhằm mục đích tăng cường sự thoải mái và hỗ trợ cho đôi chân. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, từ "insole" được sử dụng giống nhau cả trong phát âm và viết. Tuy nhiên, ở British English, từ này thường xuất hiện trong nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lý do y tế, trong khi ở American English, nó thường chỉ đề cập đến khía cạnh thoải mái và hiệu suất của giày.
