Bản dịch của từ Deodorizer trong tiếng Việt
Deodorizer

Deodorizer (Noun)
Một chất dùng để loại bỏ hoặc che mùi khó chịu, làm cho không khí thơm hơn hoặc bớt hôi.
A substance used to remove or mask unpleasant smells.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Deodorizer (Noun Countable)
Chất hoặc sản phẩm dùng để loại bỏ hoặc che đi mùi hôi khó chịu, giúp nơi chốn hoặc vật dụng thơm tho hơn hoặc không còn mùi khó chịu.
An agent for removing or masking unpleasant smells.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "deodorizer" chỉ một sản phẩm hoặc hóa chất được sử dụng để loại bỏ hoặc giảm mùi hôi khó chịu trong không khí hoặc trên bề mặt vật liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "air freshener" có thể được sử dụng thay thế trong tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa cụ thể hơn, chỉ sản phẩm tươi mới không khí nhưng không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn mùi hôi.
Từ "deodorizer" chỉ một sản phẩm hoặc hóa chất được sử dụng để loại bỏ hoặc giảm mùi hôi khó chịu trong không khí hoặc trên bề mặt vật liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "air freshener" có thể được sử dụng thay thế trong tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa cụ thể hơn, chỉ sản phẩm tươi mới không khí nhưng không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn mùi hôi.
