masking
masking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
masking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của masking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mask |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | masked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | masked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | masks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | masking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Masking" là thuật ngữ chỉ hành động che giấu hoặc bảo vệ một phần của khuôn mặt hoặc thân thể, đôi khi được áp dụng trong lĩnh vực tâm lý học, nơi nó mô tả việc giấu diếm cảm xúc hoặc biểu hiện nội tâm của con người để phù hợp với các chuẩn mực xã hội. Trong tiếng Anh, "masking" có cùng hình thức và nghĩa cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh tâm lý học, cách sử dụng có thể khác nhau nhẹ về ngữ cảnh hoặc tầm quan trọng của hiện tượng này trong các nền văn hóa khác nhau.