Bản dịch của từ Tailplane trong tiếng Việt
Tailplane

Tailplane (Noun)
Một cánh ngang ở đuôi máy bay (mảnh cánh đặt ở phía sau thân) dùng để ổn định và điều khiển độ cao của máy bay.
A horizontal aerofoil at the tail of an aircraft.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tailplane" là thuật ngữ chỉ một bề mặt điều khiển nằm ở phần đuôi của máy bay, thường chứa các bề mặt lái như ngang và đứng. Nó có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh độ ổn định và kiểm soát hướng bay. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "tailplane" chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực hàng không, kỹ thuật và thiết kế máy bay.
"Tailplane" là thuật ngữ chỉ một bề mặt điều khiển nằm ở phần đuôi của máy bay, thường chứa các bề mặt lái như ngang và đứng. Nó có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh độ ổn định và kiểm soát hướng bay. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "tailplane" chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực hàng không, kỹ thuật và thiết kế máy bay.
