ban
ban (Noun)
Nghĩa 01
Lời nguyền; câu nói mang ý muốn gây hại, xui xẻo hoặc trừng phạt ai đó bằng cách cầu cho điều xấu xảy ra với họ.
A curse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một lệnh cấm chính thức hoặc theo pháp luật, quy định rằng hành động nào đó không được phép thực hiện.
An official or legal prohibition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ban (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ban | bans |
Kết hợp từ của ban (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn tất cấm complete ban | Chính phủ áp đặt lệnh cấm hoàn toàn hút thuốc ở nơi công cộng. The government imposed a complete ban on smoking in public places. |
lệnh cấm hút thuốc smoking ban | Lệnh cấm hút thuốc ở New York City bắt đầu vào năm 2003. The smoking ban in New York City started in 2003. |
cấm một phần partial ban | Thành phố đã thực hiện một lệnh cấm một phần về việc hút thuốc trong công viên công cộng. The city implemented a partial ban on smoking in public parks. |
lệnh cấm tổng blanket ban | Thành phố đã thực hiện lệnh cấm hoàn toàn việc hút thuốc ở công viên công cộng. The city implemented a blanket ban on smoking in public parks. |
kiểm tra test ban | Lệnh cấm thi đã giúp giảm gian lận trong kỳ thi xã hội năm 2023. The test ban helped reduce cheating during the 2023 social exam. |
ban (Verb)
Nghĩa 01
Chính thức hoặc theo pháp luật cấm một việc gì đó; ra lệnh không cho phép hoạt động đó diễn ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ban (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ban |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | banned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | banned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | banning |
Kết hợp từ của ban (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một nỗ lực cấm một cái gì đó an attempt to ban something | Nỗ lực cấm các nền tảng truyền thông xã hội đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ. The attempt to ban social media platforms faced strong opposition. |
một động thái cấm một cái gì đó a move to ban something | Sự chuyển động của chính phủ để cấm các loại nhựa dùng một lần đã được ủng hộ rộng rãi. The government's move to ban single-use plastics was widely supported. |
quyết định cấm một cái gì đó a decision to ban something | Quyết định cấm túi nhựa tại siêu thị đã được đón nhận tích cực. The decision to ban plastic bags in supermarkets was well-received. |
