Bản dịch của từ Ban trong tiếng Việt
Ban

Ban (Noun)
Lời nguyền; câu nói mang ý muốn gây hại, xui xẻo hoặc trừng phạt ai đó bằng cách cầu cho điều xấu xảy ra với họ.
A curse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lệnh cấm chính thức hoặc theo pháp luật, quy định rằng hành động nào đó không được phép thực hiện.
An official or legal prohibition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ban (Verb)
Chính thức hoặc theo pháp luật cấm một việc gì đó; ra lệnh không cho phép hoạt động đó diễn ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ban" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường dùng để chỉ hành động cấm đoán hoặc ngăn cản cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn và có thể được nghe thấy trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, như ban hành luật lệ hay cấm đoán hành vi. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi, và thường nhấn mạnh vào các quy định của chính phủ hơn.
Họ từ
Từ "ban" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường dùng để chỉ hành động cấm đoán hoặc ngăn cản cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn và có thể được nghe thấy trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, như ban hành luật lệ hay cấm đoán hành vi. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi, và thường nhấn mạnh vào các quy định của chính phủ hơn.
