Bản dịch của từ Lêu trong tiếng Việt

Lêu

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lêu(Interjection)

01

Tiếng dùng để chế giễu làm cho trẻ em thấy xấu hổ

An interjection used to mock or tease someone, especially to make a child feel embarrassed (similar to saying “na-na-na” or “nyah-nyah” to taunt)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh