Bản dịch của từ Lêu trong tiếng Việt
Lêu

Lêu(Interjection)
Tiếng dùng để chế giễu làm cho trẻ em thấy xấu hổ
An interjection used to mock or tease someone, especially to make a child feel embarrassed (similar to saying “na-na-na” or “nyah-nyah” to taunt)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lêu: English translations (formal) mock, taunt; (informal) tease. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động chế giễu, nói hoặc làm để gây cười hoặc hạ thấp người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả hành vi tiêu cực, viết báo hoặc phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về việc trêu chọc bạn bè, nhẹ nhàng hoặc mang tính khiêu khích.
lêu: English translations (formal) mock, taunt; (informal) tease. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động chế giễu, nói hoặc làm để gây cười hoặc hạ thấp người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả hành vi tiêu cực, viết báo hoặc phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về việc trêu chọc bạn bè, nhẹ nhàng hoặc mang tính khiêu khích.
