Bản dịch của từ Curse trong tiếng Việt
Curse

Curse(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phát ngôn trang nghiêm được thực hiện với mục đích kêu gọi sức mạnh siêu nhiên để gây hại hoặc trừng phạt ai đó hoặc một điều gì đó.
A formal statement calling upon supernatural powers to harm or punish someone or something.
一种庄重的言辞,用以召唤超自然力量,对某人或某物施加伤害或惩罚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Curse(Verb)
Tuyên bố hoặc mong muốn điều xấu hay tai họa đến ai đó.
A prayer or invocation intended to bring misfortune or harm to others.
一种祷告或召唤,可以给他人带来灾难或伤害。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gọi một lời nguyền để gây hại cho ai đó hoặc điều gì đó bằng những phương tiện siêu nhiên.
A formal declaration calling upon supernatural forces to harm or punish someone or something.
一份正式的声明,旨在呼唤超自然力量以伤害或惩罚某人或某事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sử dụng ngôn ngữ thô tục hoặc khiếm nhã
A derogatory term or phrase used to express anger.
一个用于表达愤怒的侮辱性词语或短语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
