Bản dịch của từ Curse trong tiếng Việt

Curse

Noun [U/C]Verb

Curse (Noun)

kɚɹs
kˈɝs
01

Một lời nói trang trọng nhằm mục đích cầu khẩn một sức mạnh siêu nhiên để gây tổn hại hoặc trừng phạt ai đó hoặc một cái gì đó.

A solemn utterance intended to invoke a supernatural power to inflict harm or punishment on someone or something.

Ví dụ

The curse haunted the village for generations.

Lời nguyền ám ảnh làng qua nhiều thế hệ.

Legend has it that the curse was cast by a witch.

Huyền thoại kể rằng lời nguyền được phát đi bởi một phù thủy.

02

Một từ hoặc cụm từ xúc phạm được sử dụng để thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu.

An offensive word or phrase used to express anger or annoyance.

Ví dụ

She muttered a curse under her breath after the argument.

Cô ấy lẩm bẩm một lời chửi dưới hơi thở sau cuộc cãi nhau.

He couldn't control his temper and let out a curse.

Anh ấy không thể kiểm soát cơn giận và phun ra một lời chửi.

Kết hợp từ của Curse (Noun)

CollocationVí dụ

Ancient curse

Lời nguyền cổ xưa

An ancient curse haunted the village for generations.

Một lời nguyền cổ đại ám ảnh làng qua các thế hệ.

Muffled curse

Lời nguyền rủa nấm, lời nguyền rủa nỉa

He let out a muffled curse after spilling his coffee.

Anh ta thốt ra một lời chửi rất nhỏ sau khi làm đổ cà phê của mình.

Loud curse

Lời chửi râu

He let out a loud curse after dropping his phone.

Anh ta thốt ra một lời chửi to sau khi rơi điện thoại của mình.

Family curse

Lời nguyền gia đình

The smith family curse haunted generations with misfortune.

Lời nguyền gia đình smith ám ảnh nhiều thế hệ với bất hạnh.

Evil curse

Lời nguyền ác

The evil curse haunted the small village for generations.

Lời nguyền ác đã ám ảnh làng nhỏ suốt nhiều thế hệ.

Curse (Verb)

kɚɹs
kˈɝs
01

Nói những lời xúc phạm trong sự tức giận hoặc khó chịu.

Utter offensive words in anger or annoyance.

Ví dụ

She cursed at him for being rude.

Cô ấy chửi anh ta vì bị rude.

The man cursed loudly in the crowded street.

Người đàn ông chửi lớn giữa đường đông đúc.

02

Kêu gọi hoặc dùng lời nguyền chống lại.

Invoke or use a curse against.

Ví dụ

She cursed the person who spread false rumors about her.

Cô ấy nguyền rủa người đã lan truyền tin đồn xấu về cô.

He cursed at the unfair treatment he received at work.

Anh ta đã chửi rủa việc bị đối xử không công bằng ở công việc.

Kết hợp từ của Curse (Verb)

CollocationVí dụ

Curse and swear

Chửi rủa

He would often curse and swear when frustrated with social issues.

Anh ấy thường xảy ra lời nguyền rủa và chửi thề khi bực bội với vấn đề xã hội.

Curse your luck

Trách mắng số phận

He cursed his luck for missing the social event.

Anh ấy chửi rủa vận đen của mình vì đã bỏ lỡ sự kiện xã hội.

Curse and shout

Chửi rủa và hét toáng

He cursed and shouted at the rude customer in the store.

Anh ta chửi và hét lên với khách hàng thô lỗ trong cửa hàng.

Curse the day

Lời nguyền vào ngày

He curses the day he lost his job.

Anh ấy chửi ngày anh ấy mất việc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Curse

Curse under one's breath

kɝˈs ˈʌndɚ wˈʌnz bɹˈɛθ

Chửi thầm trong bụng

[spoken] so softly that almost no one can hear it.

She whispered her breath, revealing her secret to only me.

Cô ấy thì thì thầm hơi thở, tiết lộ bí mật chỉ cho mình tôi.

Thành ngữ cùng nghĩa: curse someone or something under ones breath, mutter something under ones breath...