weasel
NounVerb
weasel (Noun)
/wˈiːzəl/
/ˈwizəɫ/
AI
Ví dụ
Con chồn trong sở thú có bộ lông nâu và bụng trắng.The weasel in the zoo has a brown coat and white underbelly.
Công viên không cho phép chồn sống gần khu vực dã ngoại.The park does not allow weasels to live near picnic areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính trị gia bị gọi là kẻ gian xảo vì giấu sự thật.The politician was called a weasel for hiding the truth.
Anh ấy không phải là người lươn lẹo; luôn nói sự thật.He is not a weasel; he always tells the truth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một trường hợp né tránh hoặc trốn tránh trách nhiệm
An instance of dodging or evading responsibility
Ví dụ
Anh ấy dùng một chiêu tránh né để không trả lời câu hỏi trong phỏng vấn.He used a weasel to avoid answering the question in the interview.
Bài phát biểu của cô ấy về trách nhiệm xã hội không có sự trốn tránh.There was no weasel in her speech about social duties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
weasel (Verb)
/wˈiːzəl/
/ˈwizəɫ/
AI
Ví dụ
Anh ấy cố gắng lẩn tránh việc giúp đỡ dự án cộng đồng.He tried to weasel out of helping with the community project.
Cô ấy không lừa lọc để qua sự kiện xã hội khó khăn.She didn't weasel her way through the difficult social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loài thú ăn thịt thuộc giống Mustela, có hình dáng mảnh mai và dài, thường có bộ lông màu nâu và bụng màu trắng.
To evade an obligation or responsibility
Ví dụ
Anh ấy cố tránh không giúp đỡ trong sự kiện từ thiện vào Chủ nhật vừa rồi.He tried to weasel out of helping at the charity event last Sunday.
Cô ấy sẽ không trốn tránh trách nhiệm của trưởng nhóm.She will not weasel from her duties as a team leader.
Từ tiếng Việt gần nghĩa