Anh - Việt
underbelly
Noun
underbelly (Noun)
/ˈʌndəbɛli/
/ˈʌndɚbɛli/
AI
Ví dụ
Mặt trái của xã hội thường che giấu nhiều vấn đề chưa được báo cáo.The underbelly of society often hides many unreported issues.
Mặt trái của cộng đồng chúng ta không phải lúc nào cũng rõ ràng.The underbelly of our community is not always visible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underbelly" chỉ phần bụng hoặc mặt dưới của một vật thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cơ thể động vật hoặc xe cộ. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó ám chỉ những khía cạnh tiêu cực hoặc không được thấy của một vấn đề hay xã hội, ví dụ như tội phạm hoặc nghèo đói. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm.