dodging
dodging (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dodging (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dodging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dodge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dodged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dodged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dodges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dodging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dodging" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động né tránh hoặc tránh khỏi một cái gì đó, thường liên quan đến sự nhanh nhẹn hoặc khéo léo. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được áp dụng trong cả ngữ cảnh thể thao và trong giao tiếp hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh việc né tránh trách nhiệm hoặc yêu cầu. Sự khác biệt này thể hiện trong từ vựng và ngữ cảnh sử dụng, nhưng không có sự khác nhau rõ rệt trong hình thức viết.