Bản dịch của từ Dodging trong tiếng Việt

Dodging

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dodging (Verb)

dˈɑdʒɪŋ
dˈɑdʒɪŋ
01

Tránh để bị đánh trúng hoặc né khỏi một vật đang lao tới (ví dụ: né đòn, né bóng).

To avoid being hit by something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dodging (Noun)

dˈɑdʒɪŋ
dˈɑdʒɪŋ
01

Hành động né tránh để không bị vật gì đó đánh trúng hoặc bị thương.

The act of avoiding being hit by something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ