define
define (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của define (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | define |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defining |
Kết hợp từ của define (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không thể xác định be impossible to define | Khái niệm về hạnh phúc có thể không thể xác định. The concept of happiness can be impossible to define. |
khó xác định be difficult to define | Quy tắc xã hội có thể khó xác định trong các văn hóa khác nhau. Social norms can be difficult to define in different cultures. |
dễ định nghĩa be easy to define | Tương tác xã hội có thể dễ xác định trong cộng đồng nhỏ. Social interactions can be easy to define in small communities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "define" trong tiếng Anh có nghĩa là xác định hoặc nêu rõ nội dung, tính chất của một khái niệm, sự vật nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và hợp pháp để làm rõ nghĩa của thuật ngữ. Trong tiếng Anh Anh, "define" được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, một số từ đồng nghĩa như "explain" có thể thay đổi trong mức độ chính xác. Từ "define" thể hiện vai trò quan trọng trong quá trình phân tích và làm rõ thông tin.