Bản dịch của từ Sketch trong tiếng Việt
Sketch
NounVerb

Sketch (Noun)
skˈɛtʃ
ˈskɛtʃ
01
Một mô tả ngắn gọn hoặc đơn giản về điều gì đó.
A brief or simple description or outline of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sketch (Verb)
skˈɛtʃ
ˈskɛtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
